john rutledge

john rutledge

John Rutledge signs an important legal document.

Định nghĩa

Danh từ riêng:
John Rutledge (1739-1800) một luật gia người Mỹ chánh án thứ hai của Tòa án Tối cao Hoa Kỳ. Ông được Tổng thống George Washington bổ nhiệm, giữ chức chánh án trong một thời gian ngắn, nhưng cuối cùng bị Thượng viện Hoa Kỳ từ chối phê chuẩn.

dụ sử dụng
  • John Rutledge served as the second Chief Justice of the United States Supreme Court.
    (John Rutledge từng giữ chức Chánh án thứ hai của Tòa án Tối cao Hoa Kỳ.)

  • George Washington appointed John Rutledge to the Supreme Court.
    (George Washington đã bổ nhiệm John Rutledge vào Tòa án Tối cao.)

Các cách sử dụng nâng cao
  • "John Rutledge's tenure": nhiệm kỳ của John Rutledge.
    John Rutledge's tenure as Chief Justice was brief due to Senate rejection.
    (Nhiệm kỳ Chánh án của John Rutledge rất ngắn do bị Thượng viện từ chối.)

  • "The legacy of John Rutledge": di sản của John Rutledge.
    The legacy of John Rutledge includes his contributions to early American jurisprudence.
    (Di sản của John Rutledge bao gồm những đóng góp của ông cho nền luật học sơ khai của Mỹ.)

Biến thể từ gần giống
  • Rutledge (danh từ riêng): họ của John Rutledge, cũng có thể chỉ các thành viên gia đình hoặc địa danh liên quan. (Rutledge một họ nguồn gốc từ Anh.)
Từ đồng nghĩa
  • Chief Justice: chánh án (chức vụ).
    John Rutledge was the second Chief Justice of the United States.
    (John Rutledge chánh án thứ hai của Hoa Kỳ.)

  • Jurist: luật gia, chuyên gia luật.
    John Rutledge was a prominent jurist in early American history.
    (John Rutledge một luật gia nổi bật trong lịch sử sơ khai của Mỹ.)

Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ cụ thể liên quan đến "John Rutledge".

Thành ngữ liên quan
  • "Rejected by the Senate": bị Thượng viện từ chối. (John Rutledge bị Thượng viện từ chối quan điểm chính trị của ông.)